3. GIAO TIẾP PHI NGÔN NGỮ (NON-VERBAL COMMUNICATION)

  1. Định Nghĩa: Bao gồm ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, cử chỉ, ánh mắt và giọng điệu, truyền tải thông điệp mà không cần lời nói.
  2. Tại sao cần: Giao tiếp phi ngôn ngữ củng cố hoặc mâu thuẫn với lời nói, thể hiện cảm xúc và thái độ, ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn.
  3. Cách thức thực hiện:
    • Nhận thức: Chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của bạn và của người khác.
    • Phù hợp: Đảm bảo ngôn ngữ cơ thể của bạn phù hợp với thông điệp bằng lời nói.
    • Tự tin: Duy trì giao tiếp bằng mắt, giữ tư thế tốt và sử dụng cử chỉ tự nhiên để thể hiện sự tự tin.
  4. Câu hỏi Suy ngẫm:
    • Ngôn ngữ cơ thể của tôi có phù hợp với thông điệp bằng lời nói của tôi không, hay nó đang gửi đi những tín hiệu trái ngược?
    • Tôi có duy trì giao tiếp bằng mắt tốt để thể hiện sự quan tâm và tự tin không?
    • Tư thế của tôi có cởi mở và dễ tiếp cận không, hay nó đang tạo ra khoảng cách với người khác?
    • Giọng điệu của tôi có phù hợp với thông điệp tôi đang cố gắng truyền tải không?
    • Tôi có nhận thức được những tín hiệu phi ngôn ngữ mà người khác đang gửi cho tôi và tôi có điều chỉnh giao tiếp của mình cho phù hợp không?
  5. Mô hình:
    • Mô hình 7-38-55 của Mehrabian: Mô hình này cho rằng trong giao tiếp, 7% thông điệp được truyền tải qua lời nói, 38% qua giọng điệu và 55% qua ngôn ngữ cơ thể. Mặc dù có nhiều tranh luận về tính chính xác của các con số này, nhưng mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ.
    • Phân loại tín hiệu phi ngôn ngữ:
      • Kinesics: Cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, ánh mắt và tư thế.
      • Proxemics: Sử dụng không gian và khoảng cách trong giao tiếp.
      • Haptics: Cảm giác và sự tiếp xúc cơ thể.
      • Paralanguage: Giọng điệu, tốc độ nói, âm lượng và các yếu tố phi ngôn ngữ khác của giọng nói.
      • Chronemics: Sử dụng thời gian trong giao tiếp, bao gồm cả việc đúng giờ và tốc độ nói.
      • Appearance: Trang phục, kiểu tóc và các yếu tố ngoại hình khác.

f. Công cụ hỗ trợ:

  • Gương: Công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để quan sát và điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và cử chỉ của bản thân.
  • Video ghi hình: Quay phim lại các buổi thuyết trình hoặc giao tiếp của bạn để xem lại và nhận biết các tín hiệu phi ngôn ngữ mà bạn đang vô thức thể hiện.
  • Sách và tài liệu về ngôn ngữ cơ thể: Tìm hiểu về ý nghĩa của các cử chỉ, tư thế và biểu cảm khuôn mặt khác nhau để hiểu rõ hơn về thông điệp phi ngôn ngữ của bản thân và người khác. Một số cuốn sách nổi tiếng bao gồm “Đọc vị bất kỳ ai” của David J. Lieberman, “Ngôn ngữ cơ thể” của Allan & Barbara Pease.
  • Khóa học hoặc hội thảo về giao tiếp phi ngôn ngữ: Tham gia các khóa học hoặc hội thảo để nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả.
  • Nhận phản hồi từ người khác: Hỏi bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân về ấn tượng của họ về ngôn ngữ cơ thể của bạn và những điều bạn có thể cải thiện.
  • Ứng dụng phân tích biểu cảm khuôn mặt: Một số ứng dụng sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích biểu cảm khuôn mặt và cung cấp thông tin chi tiết về cảm xúc và thái độ của người nói.